lan hài
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài lan thuộc chi Lan hài (Paphiopedilum): "lan hài" chỉ một loại cây phong lan có hoa đặc biệt, với cánh hoa dưới phình ra thành hình túi giống như chiếc hài (giày) nhỏ. Đây là loài lan quý, thường mọc ở vùng núi đá vôi, có giá trị thẩm mỹ và bảo tồn cao.
- Tên gọi chung cho các loài lan có hoa hình túi: "lan hài" cũng được dùng để chỉ nhóm lan có cấu trúc hoa tương tự, thuộc họ Phong lan (Orchidaceae).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lan hài là một trong những loài lan đẹp và hiếm nhất Việt Nam. (Lan hài được đánh giá cao về vẻ đẹp và sự quý hiếm.)
- Anh ấy sưu tầm nhiều giống lan hài từ các vùng núi đá vôi. (Anh ấy thu thập nhiều loại lan hài mọc trên núi đá vôi.)
- Hoa lan hài có hình dáng độc đáo, trông như một chiếc giày nhỏ. (Hoa lan hài có hình túi, giống hài nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lan hài Việt Nam": chỉ các loài lan hài đặc hữu của Việt Nam, thường được bảo tồn.
- Lan hài Việt Nam đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do khai thác quá mức. (Các loài lan hài ở Việt Nam bị đe dọa vì bị hái quá nhiều.)
- "lan hài đỏ": một loài lan hài có hoa màu đỏ, thuộc chi Paphiopedilum.
- Lan hài đỏ thường mọc ở độ cao trên 1000 mét. (Lan hài đỏ phát triển ở vùng núi cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Phong lan (danh từ): tên gọi chung của các loài lan, bao gồm cả lan hài.
- Phong lan thường được trồng làm cảnh. (Các loài lan thường được trồng để trang trí.)
- Hài (danh từ): giày dép cổ xưa, thường làm bằng vải hoặc da, có hình dáng giống túi.
- Đôi hài này rất thoải mái khi đi. (Đôi giày này dễ chịu khi mang.)
Từ đồng nghĩa
- Lan túi: cách gọi khác của lan hài, dựa trên hình dạng túi của hoa.
- Paphiopedilum: tên khoa học của chi lan hài (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành).
Thành ngữ liên quan
- Quý như lan hài: rất hiếm và có giá trị, thường dùng để nói về sự quý hiếm.
- Loài chim này quý như lan hài, cần được bảo vệ nghiêm ngặt. (Loài chim này rất hiếm, cần được bảo tồn cẩn thận.)